Chuỗi lạnh nông sản Việt Nam: Bao giờ thoát khỏi vòng luẩn quẩn “được mùa, rớt giá”?
Trong nhiều năm qua, nông nghiệp Việt Nam liên tục đạt sản lượng cao, đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế và xuất khẩu. Tuy nhiên, một nghịch lý vẫn tồn tại dai dẳng là tình trạng “được mùa nhưng giá thấp”, khiến thu nhập của người nông dân thiếu ổn định. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở chuỗi lạnh nông sản (agricultural cold chain) – mắt xích còn nhiều hạn chế trong hệ thống logistics hiện nay.
Chuỗi lạnh nông sản là hệ thống bảo quản và vận chuyển nông sản trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát xuyên suốt từ khâu:
Thu hoạch
Sơ chế
Lưu kho
Vận chuyển
Phân phối ra thị trường
Mục tiêu của chuỗi lạnh là giữ nguyên chất lượng, độ tươi và giá trị thương mại của nông sản, hạn chế thất thoát sau thu hoạch và đáp ứng tiêu chuẩn của các thị trường xuất khẩu khó tính.
Hiện nay, tỷ lệ nông sản Việt Nam được bảo quản bằng chuỗi lạnh còn khá thấp so với nhiều quốc gia trong khu vực. Phần lớn nông sản sau thu hoạch vẫn được tiêu thụ nhanh hoặc bảo quản thủ công, dẫn đến:
Tỷ lệ hư hỏng cao
Chất lượng suy giảm nhanh
Giá bán bị ép thấp khi nguồn cung tăng mạnh
Tại nhiều vùng sản xuất lớn, hệ thống kho lạnh, trạm sơ chế và vận tải lạnh chưa được đầu tư đồng bộ, khiến chuỗi cung ứng bị đứt gãy ngay từ giai đoạn đầu.
Số lượng kho lạnh, trung tâm logistics lạnh và phương tiện vận chuyển chuyên dụng chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Việc thiếu kho bảo quản gần vùng trồng khiến nông sản không được làm lạnh kịp thời sau thu hoạch, làm giảm đáng kể chất lượng.
Đầu tư vào kho lạnh, xe lạnh và công nghệ kiểm soát nhiệt độ đòi hỏi vốn lớn, trong khi phần lớn doanh nghiệp và hộ nông dân còn hạn chế về tài chính. Điều này khiến chuỗi lạnh chưa được mở rộng như kỳ vọng.
Sự liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp logistics và đơn vị xuất khẩu chưa chặt chẽ. Việc sản xuất thiếu định hướng thị trường dẫn đến khó chủ động trong bảo quản và phân phối.
Nhiều đơn vị vẫn chưa đánh giá đúng vai trò của chuỗi lạnh trong việc nâng cao giá trị nông sản, dẫn đến tâm lý “bán nhanh, bán sớm” thay vì đầu tư bảo quản dài hạn.
Việc thiếu một hệ thống chuỗi lạnh hoàn chỉnh dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực:
Thất thoát lớn sau thu hoạch
Nông sản khó tiếp cận thị trường cao cấp
Giảm sức cạnh tranh so với nông sản nhập khẩu
Thu nhập của người nông dân thiếu ổn định
Đây là nguyên nhân trực tiếp khiến bài toán “được mùa, rớt giá” lặp đi lặp lại qua nhiều năm.
Cần ưu tiên xây dựng kho lạnh, trung tâm sơ chế và bảo quản gần các vùng trồng trọng điểm. Việc này giúp giảm tổn thất ngay sau thu hoạch và kéo dài thời gian bảo quản nông sản.
Chuỗi lạnh hiệu quả không chỉ là kho lạnh mà còn bao gồm:
Thu hoạch đúng thời điểm
Sơ chế, đóng gói đạt chuẩn
Vận chuyển bằng phương tiện kiểm soát nhiệt độ
Theo dõi nhiệt độ và độ ẩm xuyên suốt hành trình
Cần thúc đẩy liên kết giữa nông dân – hợp tác xã – doanh nghiệp logistics – đơn vị xuất khẩu nhằm đảm bảo sản xuất gắn với nhu cầu thị trường, giảm áp lực tiêu thụ khi vào mùa thu hoạch rộ.
Các chính sách hỗ trợ tín dụng, ưu đãi đầu tư cho lĩnh vực logistics lạnh sẽ tạo động lực để doanh nghiệp mạnh dạn tham gia phát triển chuỗi lạnh nông sản.
Chuỗi lạnh hoàn chỉnh giúp nông sản Việt Nam:
Giữ chất lượng ổn định khi xuất khẩu xa
Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn thực phẩm
Tăng giá trị gia tăng và thương hiệu nông sản
Mở rộng thị trường xuất khẩu bền vững
Chuỗi lạnh nông sản chính là chìa khóa để Việt Nam thoát khỏi vòng luẩn quẩn “được mùa, rớt giá”. Việc đầu tư đồng bộ hạ tầng, công nghệ và liên kết chuỗi sẽ giúp nông sản Việt Nam nâng cao giá trị, tăng sức cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn.
Xem thêm:
Vận chuyển đường biển đi cảng Belawan nhanh chóng, an toàn, chi phí tối ưu