AMS Master Bill Là Gì? Phí AMS Master Bill Trong Vận Chuyển Hàng Đi Mỹ

AMS Master Bill Là Gì? Phí AMS Master Bill Trong Vận Chuyển Hàng Đi Mỹ

AMS Master Bill Là Gì? Phí AMS Master Bill Trong Vận Chuyển Hàng Đi Mỹ

AMS Master Bill Là Gì?

AMS Master Bill là thuật ngữ thường gặp trong vận chuyển hàng hóa bằng đường biển đi Hoa Kỳ, dùng để chỉ Master Bill of Lading (MBL) được khai báo thông tin manifest cho Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ (CBP) thông qua hệ thống AMS.

Trong đó:

  • AMS (Automated Manifest System): hệ thống điện tử của CBP để tiếp nhận và xử lý thông tin khai báo hàng hóa.
  • Master Bill of Lading (MBL): vận đơn chủ do hãng tàu hoặc NVOCC phát hành.
  • AMS Master Bill: thông tin của Master Bill được khai trong hệ thống manifest của CBP.

Theo quy định của CBP, đối với hàng hóa đường biển thuộc phạm vi áp dụng, thông tin khai báo hàng hóa phải được truyền điện tử cho CBP trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài theo thời hạn quy định.

AMS Master Bill Là Gì? Phí AMS Master Bill Trong Vận Chuyển Hàng Đi Mỹ
AMS Master Bill Là Gì? Phí AMS Master Bill Trong Vận Chuyển Hàng Đi Mỹ

AMS Là Gì?

AMS là viết tắt của Automated Manifest System.

Đây là hệ thống điện tử được sử dụng để truyền thông tin manifest hàng hóa cho cơ quan Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ (CBP).

Mục đích của việc khai AMS là giúp CBP có thông tin về hàng hóa trước khi hàng được vận chuyển đến Hoa Kỳ, từ đó phục vụ công tác đánh giá rủi ro và kiểm soát an ninh hàng hóa.

Thông tin trên manifest có thể bao gồm:

  • Shipper.
  • Consignee.
  • Notify Party.
  • Mô tả hàng hóa.
  • Số lượng kiện.
  • Loại bao bì.
  • Trọng lượng.
  • Container number.
  • Bill of Lading number.
  • Cảng xếp hàng.
  • Cảng dỡ hàng.

CBP sử dụng thông tin manifest để đánh giá và kiểm soát hàng hóa nhập khẩu.

Master Bill Là Gì?

Master Bill of Lading (MBL) là vận đơn chủ trong vận chuyển đường biển.

MBL thường được phát hành bởi:

  • Hãng tàu (Ocean Carrier).
  • NVOCC trong trường hợp phù hợp.

Master Bill thể hiện mối quan hệ vận chuyển giữa bên phát hành MBL và bên giao hàng/đơn vị đứng tên trên MBL.

Đối với hàng LCL, một MBL có thể liên quan đến nhiều House Bill của các chủ hàng khác nhau.

CBP cũng phân biệt Master Bill và House Bill trong hệ thống manifest. Tài liệu kỹ thuật của CBP xác định Master Bill có thể có các House Bill liên kết, trong khi Regular/Simple Bill không có House Bill liên kết.

AMS Master Bill Có Phải Là Một Loại Bill Riêng Không?

Không nên hiểu AMS Master Bill là một loại vận đơn hoàn toàn khác.

Về bản chất:

Master Bill + khai báo AMS = AMS Master Bill

Nói cách khác, MBL là chứng từ vận tải, còn AMS là hệ thống khai báo manifest.

Do đó, khi agent hoặc hãng tàu nói:

AMS Master Bill

họ thường đang đề cập đến việc khai thông tin Master Bill trên hệ thống manifest của Hoa Kỳ.

AMS Master Bill Và AMS House Bill Khác Nhau Thế Nào?

Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với hàng LCL.

Tiêu chí AMS Master Bill AMS House Bill
Bill MBL HBL
Thường liên quan đến Toàn bộ container/lô master Từng lô hàng của khách
Bên phát hành Carrier/NVOCC NVOCC/Forwarder
Khai manifest Có thể áp dụng theo cấu trúc khai báo
Mục đích Khai thông tin master shipment Khai chi tiết từng house shipment

Đối với NVOCC tự khai House Bill, CBP yêu cầu NVOCC đáp ứng các tiêu chuẩn khai báo tương ứng và có thể truyền thông tin trực tiếp qua hệ thống AMS hoặc cung cấp thông tin cho carrier để carrier truyền cho CBP.

Ví Dụ AMS Master Bill Với Lô Hàng LCL

Giả sử có 3 khách hàng cùng gửi hàng từ Việt Nam đi Los Angeles.

Khách hàng A

HBL: HBL001

Khách hàng B

HBL: HBL002

Khách hàng C

HBL: HBL003

Ba lô hàng được gom chung vào một container.

Forwarder/NVOCC có thể có:

1 MBL

và:

3 HBL

Có thể hình dung:

MBL → Container → HBL 001 + HBL 002 + HBL 003

Thông tin manifest tương ứng được truyền cho CBP theo cấu trúc khai báo áp dụng.

AMS Master Bill Có Quan Trọng Không?

Có.

Thông tin khai báo manifest là một phần quan trọng trong quy trình kiểm soát hàng hóa nhập khẩu vào Hoa Kỳ.

CBP sử dụng thông tin manifest để:

  • Xác định hàng hóa.
  • Xác định shipper và consignee.
  • Đánh giá rủi ro.
  • Kiểm tra thông tin lô hàng.
  • Hỗ trợ công tác kiểm soát hàng hóa trước khi đến Hoa Kỳ.

CBP cho biết manifest là tập hợp thông tin mô tả hàng hóa trên tàu, container hoặc kho để cơ quan chức năng xem xét và đánh giá rủi ro.

AMS Phải Khai Khi Nào?

Đối với hàng hóa đường biển thuộc phạm vi áp dụng, carrier phải truyền thông tin cargo declaration cho CBP ít nhất 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài, trừ các trường hợp ngoại lệ theo quy định.

Vì vậy, việc gửi thông tin HBL/MBL cho hãng tàu hoặc agent đúng thời hạn là rất quan trọng.

Doanh nghiệp không nên chờ đến khi tàu sắp chạy mới cung cấp thông tin AMS.

Những Thông Tin Cần Chuẩn Bị Để Khai AMS

Tùy loại shipment và yêu cầu của carrier/NVOCC, thông tin khai báo có thể bao gồm:

  • Shipper name & address.
  • Consignee name & address.
  • Notify Party.
  • Cargo description.
  • Quantity.
  • Package type.
  • Gross weight.
  • Container number.
  • Seal number.
  • MBL number.
  • HBL number.
  • Port of Loading.
  • Port of Discharge.
  • Các thông tin khác theo yêu cầu khai báo.

Đặc biệt, mô tả hàng hóa phải đủ cụ thể để phục vụ việc nhận diện và đánh giá lô hàng.

Điều Gì Xảy Ra Nếu Thông Tin AMS Sai?

Thông tin manifest không chính xác có thể gây ra:

  • Chậm xử lý shipment.
  • Yêu cầu sửa manifest.
  • Phát sinh phí amendment.
  • Manifest hold.
  • Yêu cầu cung cấp thêm chứng từ.
  • Nguy cơ bị xử lý theo quy định nếu vi phạm.

CBP có thể đặt manifest hold khi thông tin manifest cần được kiểm tra hoặc cần thêm chứng từ hỗ trợ.

Do đó, shipper cần kiểm tra kỹ thông tin trước khi gửi cho forwarder hoặc hãng tàu.

AMS Master Bill Fee Là Gì?

Trong báo giá logistics, khách hàng có thể gặp các dòng như:

  • AMS Fee.
  • AMS Master Bill.
  • AMS MBL Fee.
  • AMS HBL Fee.
  • AMS Filing Fee.

Thông thường, đây là các khoản phí liên quan đến việc khai báo hoặc xử lý thông tin manifest/AMS.

Một số đơn vị tính phí theo Bill of Lading, trong khi cách tính cụ thể có thể khác nhau tùy carrier, NVOCC hoặc forwarder.

Ví dụ:

AMS Master Bill: USD 35/MBL

có thể được hiểu là phí xử lý/khai AMS cho một Master Bill.

Tuy nhiên, doanh nghiệp nên yêu cầu agent xác nhận rõ:

“Is the AMS Master Bill fee charged per MBL or per container?”

và:

“Does this fee include AMS House Bill filing?”

Điều này giúp tránh trường hợp khách hàng bị tính trùng phí.

AMS Master Bill Có Giống ISF Không?

Không.

AMS và ISF là hai yêu cầu khác nhau.

AMS

Liên quan đến cargo manifest được truyền cho CBP.

ISF

Importer Security Filing, thường được gọi là 10+2, do phía importer hoặc bên được ủy quyền thực hiện theo quy định áp dụng.

Vì vậy:

AMS ≠ ISF

Một lô hàng đi Mỹ có thể đồng thời phát sinh yêu cầu về AMS và ISF, nhưng đây là hai thủ tục khác nhau.

AMS Master Bill Là Gì? Phí AMS Master Bill Trong Vận Chuyển Hàng Đi Mỹ
AMS Master Bill Là Gì? Phí AMS Master Bill Trong Vận Chuyển Hàng Đi Mỹ

Những Lỗi Thường Gặp Khi Khai AMS

1. Mô tả hàng hóa quá chung chung

Ví dụ:

“General Cargo”

hoặc:

“Parts”

có thể không đủ cụ thể.

2. Sai thông tin consignee

Tên hoặc địa chỉ consignee không chính xác có thể gây khó khăn khi xử lý shipment.

3. Sai số container

Thông tin container trên manifest cần được kiểm tra kỹ.

4. Gửi dữ liệu AMS trễ

Việc cung cấp thông tin muộn có thể ảnh hưởng đến tiến độ khai manifest.

5. Thay đổi thông tin sau khi đã khai

Nếu cần sửa MBL/HBL hoặc manifest sau khi filing, có thể phát sinh amendment và chi phí liên quan.

Doanh Nghiệp Cần Lưu Ý Gì Khi Gửi Hàng Đi Mỹ?

Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên:

  • Chuẩn bị thông tin shipper/consignee chính xác.
  • Mô tả hàng hóa cụ thể.
  • Cung cấp HBL/MBL đúng thời hạn.
  • Kiểm tra container và seal.
  • Kiểm tra kỹ draft Bill of Lading.
  • Xác nhận AMS đã được khai đúng.
  • Hỏi rõ các loại AMS fee trong báo giá.

Đối với hàng LCL, cần đặc biệt kiểm tra mối liên kết giữa MBL và HBL, vì một Master Bill có thể liên quan đến nhiều House Bill.

Vietship Hỗ Trợ Vận Chuyển Hàng Đi Mỹ

Khi vận chuyển hàng từ Việt Nam đi Hoa Kỳ, Vietship hỗ trợ doanh nghiệp trong các công việc liên quan đến:

  • Vận chuyển FCL.
  • Vận chuyển LCL.
  • Booking tàu.
  • HBL/MBL.
  • AMS.
  • Chứng từ xuất khẩu.
  • Khai báo hải quan.
  • Theo dõi lịch tàu.
  • Giao hàng tại Hoa Kỳ.

Đối với mỗi lô hàng, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác ngay từ đầu để hạn chế việc sửa Bill hoặc manifest sau khi đã khai.

Kết Luận

AMS Master Bill có thể hiểu đơn giản là Master Bill được khai báo trong hệ thống manifest AMS của Hoa Kỳ. AMS là hệ thống điện tử phục vụ việc truyền thông tin cargo manifest cho CBP, còn Master Bill là vận đơn chủ trong vận chuyển hàng hóa.

Đối với hàng đi Mỹ, việc khai AMS đúng và đúng thời hạn rất quan trọng. Đặc biệt với hàng LCL, doanh nghiệp cần phân biệt rõ MBL, HBL, AMS Master Bill và AMS House Bill để tránh nhầm lẫn chứng từ cũng như các khoản phí liên quan.

Khi nhận báo giá có dòng “AMS Master Bill Fee”, nên hỏi rõ đơn vị vận chuyển phí được tính theo MBL, container hay shipment, đồng thời xác nhận khoản phí này đã bao gồm việc khai House Bill hay chưa.

Xem thêm:

Vận Chuyển Thiết Bị Viễn Thông Từ Thâm Quyến Về Việt Nam 

Gửi hàng từ Bỉ về Việt Nam nhanh chóng giá rẻ

Rate this post